Nghĩa tiếng Việt
(xem: mật đính 嘧啶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啶 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên vòng hoá học chứa nitơ. Không có phân tích tự nguyên từ Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) thường xuất hiện trong chữ phiên âm.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": bộ 口 + âm đính — chữ chuyên dùng trong tên vòng hoá học chứa nitơ như pyridine 吡啶, pyrimidine 嘧啶.
Gương Hán-Việt
đính trong "mật đính" (嘧啶 — pyrimidine, base nitơ trong DNA)
Mở khoá kiến thức
Biết 啶 giúp đọc tên các hợp chất hoá học hữu cơ vòng nitơ trong tài liệu Trung văn khoa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啶 là chữ tạo muộn, không có lịch sử tự hình cổ đại. Dùng làm âm tố trong tên hợp chất vòng dị nhân chứa nitơ: pyridine (吡啶) và pyrimidine (嘧啶). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吡啶是一种有机溶剂。
Pyridine là một dung môi hữu cơ.
- 嘧啶是核酸的组成成分。
Pyrimidine là thành phần cấu tạo của axit nucleic.
- 这种药物含有啶类结构。
Loại thuốc này có cấu trúc vòng đính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.