Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mật đính 嘧啶)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啶 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên vòng hoá học chứa nitơ. Không có phân tích tự nguyên từ Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) thường xuất hiện trong chữ phiên âm.

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": bộ 口 + âm đính — chữ chuyên dùng trong tên vòng hoá học chứa nitơ như pyridine 吡啶, pyrimidine 嘧啶.

Gương Hán-Việt

đính trong "mật đính" (嘧啶 — pyrimidine, base nitơ trong DNA)

Mở khoá kiến thức

Biết 啶 giúp đọc tên các hợp chất hoá học hữu cơ vòng nitơ trong tài liệu Trung văn khoa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啶 là chữ tạo muộn, không có lịch sử tự hình cổ đại. Dùng làm âm tố trong tên hợp chất vòng dị nhân chứa nitơ: pyridine (吡啶) và pyrimidine (嘧啶). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吡啶是一种有机溶剂。Bǐdìng shì yī zhǒng yǒujī róngjì. thanh 3

    Pyridine là một dung môi hữu cơ.

  • 嘧啶是核酸的组成成分。Mìdìng shì hésuān de zǔchéng chéngfèn. thanh 4

    Pyrimidine là thành phần cấu tạo của axit nucleic.

  • 这种药物含有啶类结构。Zhè zhǒng yàowù hányǒu dìng lèi jiégòu. thanh 4

    Loại thuốc này có cấu trúc vòng đính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dìng, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm dǐng, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.