Nghĩa tiếng Việt
tàn rạc, héo rụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凋 là chữ bộ 冫(băng — lạnh) kết hợp phần âm diāo. Bộ băng gợi lạnh lẽo làm cây héo tàn, rụng lá. Nghĩa: héo, tàn, rụng, suy tàn.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu" (凋): GIÁ LẠNH (冫) ĐIÊU tàn — 凋零 là điêu tàn, lá rụng trong gió lạnh.
Gương Hán-Việt
điêu trong "điêu tàn" — hư hỏng, tàn lụi; 凋谢 là hoa tàn rụng, 凋零 là cảnh điêu linh.
Mở khoá kiến thức
Biết 凋 mở khoá: 凋谢 (hoa tàn, rụng), 凋零 (điêu linh, tàn lụi), 凋落 (rụng xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凋 (diāo) theo Wiktionary: to wither, to fall; to exhaust, to fade; (of life and business) depressed, in decline. Bộ 冫(băng — lạnh) gợi cái lạnh khiến cây cối héo tàn. Nghĩa gốc: rụng, héo; nghĩa mở rộng: suy tàn, tiêu điều. 凋零 (tàn lụi, điêu linh) và 凋谢 (tàn rụng) là từ phổ biến. Hình glyph seal xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天一到,树叶凋零飘落。
Mùa thu đến, lá cây tàn rụng lả tả.
- 战争让这座城市一片凋零。
Chiến tranh khiến thành phố này điêu tàn.
- 花瓣慢慢凋谢,令人感伤。
Cánh hoa từ từ tàn rụng, khiến người ta bùi ngùi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.