Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

bền

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侄 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 至 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ người, 至 cho âm zhí. Dạng truyền thống là 姪 (bộ 女).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệt": người (亻) đến (至) sau — cháu (điệt) là người trong gia đình thế hệ sau bác/cô/chú.

Gương Hán-Việt

"điệt" trong 侄子 (điệt tử — cháu trai), 侄女 (điệt nữ — cháu gái)

Mở khoá kiến thức

Biết 侄 mở khoá từ gia đình: 侄子 (điệt tử, cháu trai), 侄女 (điệt nữ, cháu gái), 外侄 (ngoại điệt, cháu bên ngoại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侄 oracle 1侄 oracle 2侄 oracle 3
Giáp cốt văn
侄 bronze 1
Kim văn
侄 seal 1
Tiểu triện
侄 liushutong 1侄 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 侄 là chữ hình thanh: 人 (bộ 亻) biểu nghĩa, 至 biểu âm. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện và Lục thư thông đều có dạng ghi nhận. Đây là biến thể của 姪 (bộ 女 — cháu gái), còn 侄 bộ 人 dùng cho cháu trai. Tiếng Hán hiện đại 侄 dùng chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的侄子今年五岁了。Wǒ de zhízi jīnnián wǔ suì le. thanh 3

    Cháu trai của tôi năm nay năm tuổi rồi.

  • 叔叔很疼爱自己的侄女。Shūshu hěn téng'ài zìjǐ de zhínǚ. thanh 1

    Chú rất thương yêu cháu gái của mình.

  • 他把侄子送去学钢琴。Tā bǎ zhízi sòng qù xué gāngqín. thanh 1

    Ông ấy cho cháu trai đi học đàn piano.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 侄, đứng riêng nghĩa là đến, tận

  • dạng phồn thể bộ 女, cùng nghĩa cháu gái

  • cùng âm zhì, bộ 至 tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.