Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

nguy khốn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阽 thuộc bộ 阜 (đồi, bờ đất). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Tiểu triện đã có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểm": đứng trên bờ đất (阜) trượt ngã — 阽 là ở bờ vực nguy hiểm, sắp rơi xuống vực.

Gương Hán-Việt

"điểm" trong "nguy điểm" (危阽, ở bờ vực nguy hiểm) — từ văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 阽 giúp đọc văn xuôi văn học cổ Trung Hoa mô tả tình trạng nguy cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阽 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 阽 có nghĩa văn chương là tiến gần đến nguy hiểm, ở bờ vực. Âm đọc: diàn hoặc yán. Tiểu triện đã có. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阽危是一种非常危险的处境。diàn wēi shì yī zhǒng fēicháng wēixiǎn de chǔjìng. thanh 4

    Nguy điểm (阽危) là tình cảnh cực kỳ nguy hiểm.

  • 古文中阽字表示接近危险。gǔwén zhōng diàn zì biǎoshì jiējìn wēixiǎn. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ阽biểu thị tiến gần đến nguy hiểm.

  • 阽危之境令人不安。diànyuè zhī jìng lìng rén bùān. thanh 4

    Tình cảnh bên bờ vực (阽危) khiến lòng người bất an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阜, nghĩa là nguy hiểm — gần nghĩa với 阽

  • cùng bộ 阜, nghĩa là sa bẫy/sụp đổ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.