Nghĩa tiếng Việt
tới, đến; dẫn dắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迪 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là "dẫn dắt, khai sáng". Bộ 辶 cho nghĩa (hành động), bộ 由 cho âm đọc dí.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": đi (辶) theo đường (由) — dẫn dắt khai sáng, gợi Disney (迪士尼) và Dubai (迪拜).
Gương Hán-Việt
địch trong "khai địch", tên Địch
Mở khoá kiến thức
Biết 迪 (Địch) mở khoá: 迪士尼 (Disney), 迪拜 (Dubai), 启迪 (khai sáng), tên riêng Địch/Đích.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迪 là chữ hình thanh: bộ 辶 (đi, biểu nghĩa) + 由 (biểu âm). Nghĩa gốc là "dẫn dắt, khai sáng" — dẫn người đi đúng đường. Hiện chủ yếu dùng làm tên riêng và phiên âm như 迪斯尼 (Disney), 迪拜 (Dubai). Chưa có glyph origin cụ thể từ Wiktionary.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 迪士尼乐园很好玩。
Công viên Disney rất vui.
- 迪拜是阿联酋的城市。
Dubai là thành phố của UAE.
- 这本书很有启迪意义。
Cuốn sách này có ý nghĩa khai sáng cao.
- 他叫迪。
Anh ấy tên Địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.