Nghĩa tiếng Việt
thế đất quanh co
Âm Hán Việt
di, dĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 8 nét
迤 thuộc bộ 辵 (着 — đi, vận động), gợi ý sự di chuyển theo đường quanh co. Wiktionary có mục nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả địa hình quanh co hoặc kết hợp trong từ ghép chỉ sự kéo dài liên tiếp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: di, dĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di" (逶迤): bộ 辵 (vận động) — con đường di di uốn lượn theo sườn núi như dòng sông quanh co.
Gương Hán-Việt
逶迤 (uy di) — kéo dài uốn lượn
Mở khoá kiến thức
Biết 迤 mở khoá: 逶迤 (uốn lượn dài dằng dặc), 迤逦 (uốn khúc liên miên), 坦迤 (rộng phẳng trải dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迤 (yí/yǐ) theo Wiktionary có nghĩa kéo dài theo hướng nghiêng xiên, uốn lượn. Trong thành ngữ 逶迤 (uyên di — kéo dài uốn lượn), chỉ núi non, đường sá uốn khúc liên miên. Còn có âm yǐ với nghĩa hướng về phía. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路逶迤,绵延数里。
Đường núi uốn lượn dài dằng dặc hàng mấy dặm.
- 长城逶迤于山脊之上。
Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên đỉnh núi.
- 河流迤逦而去,消失在远处。
Dòng sông uốn khúc chảy đi, biến mất ở phía xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.