Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thế đất quanh co

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迤 thuộc bộ 辵 (着 — đi, vận động), gợi ý sự di chuyển theo đường quanh co. Wiktionary có mục nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di" (逶迤): bộ 辵 (vận động) — con đường di di uốn lượn theo sườn núi như dòng sông quanh co.

Gương Hán-Việt

逶迤 (uy di) — kéo dài uốn lượn

Mở khoá kiến thức

Biết 迤 mở khoá: 逶迤 (uốn lượn dài dằng dặc), 迤逦 (uốn khúc liên miên), 坦迤 (rộng phẳng trải dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迤 (yí/yǐ) theo Wiktionary có nghĩa kéo dài theo hướng nghiêng xiên, uốn lượn. Trong thành ngữ 逶迤 (uyên di — kéo dài uốn lượn), chỉ núi non, đường sá uốn khúc liên miên. Còn có âm yǐ với nghĩa hướng về phía. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路逶迤,绵延数里。shānlù wēiyí, miányán shù lǐ. thanh 1

    Đường núi uốn lượn dài dằng dặc hàng mấy dặm.

  • 长城逶迤于山脊之上。chángchéng wēiyí yú shānjǐ zhī shàng. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên đỉnh núi.

  • 河流迤逦而去,消失在远处。héliú yǐlǐ ér qù, xiāoshī zài yuǎnchù. thanh 2

    Dòng sông uốn khúc chảy đi, biến mất ở phía xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 逶迤 — 逶 (wēi) và 迤 (yí) tạo thành từ láy chỉ đường uốn lượn

  • cùng bộ 辵, cùng chỉ đường dài xa — 迢 là xa xôi, 迤 là quanh co

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.