Nghĩa tiếng Việt
phòng nhỏ; phòng đọc sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簃 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu xây cất) + 移 (Di, biểu âm, cho âm yí). Chữ hình thanh: 竹 chỉ ý nghĩa (công trình bằng tre), 移 cho âm.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": 竹 (tre) + 移 (di chuyển) — gian phòng di chuyển sang bên cạnh, nhỏ bé nhưng yên tĩnh để đọc sách.
Gương Hán-Việt
di — âm gợi sự di chuyển, phòng nhỏ tách ra một bên
Mở khoá kiến thức
Biết 簃 mở khoá hình ảnh phòng đọc sách trong vườn trúc của học giả cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簃 là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: 竹 (trúc — tre) là phần biểu nghĩa, 移 là phần biểu âm cho âm yí. Nghĩa: phòng nhỏ bên cạnh công trình lớn hơn; căn lều nhỏ kề đình tạ — thường dùng đặt tên phòng đọc sách. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 学者在书簃中潜心著述。
Học giả trong phòng đọc sách nhỏ miệt mài viết lách.
- 园中有一小簃,供人休憩。
Trong vườn có một gian nhỏ bên cạnh để nghỉ ngơi.
- 簃馆雅致,适合读书养性。
Phòng nhỏ tao nhã, thích hợp đọc sách dưỡng tâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.