Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phòng nhỏ; phòng đọc sách

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簃 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu xây cất) + 移 (Di, biểu âm, cho âm yí). Chữ hình thanh: 竹 chỉ ý nghĩa (công trình bằng tre), 移 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": 竹 (tre) + 移 (di chuyển) — gian phòng di chuyển sang bên cạnh, nhỏ bé nhưng yên tĩnh để đọc sách.

Gương Hán-Việt

di — âm gợi sự di chuyển, phòng nhỏ tách ra một bên

Mở khoá kiến thức

Biết 簃 mở khoá hình ảnh phòng đọc sách trong vườn trúc của học giả cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簃 seal 1
Tiểu triện

簃 là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: 竹 (trúc — tre) là phần biểu nghĩa, 移 là phần biểu âm cho âm yí. Nghĩa: phòng nhỏ bên cạnh công trình lớn hơn; căn lều nhỏ kề đình tạ — thường dùng đặt tên phòng đọc sách. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学者在书簃中潜心著述。xuézhě zài shū yí zhōng qiánxīn zhùshù. thanh 2

    Học giả trong phòng đọc sách nhỏ miệt mài viết lách.

  • 园中有一小簃,供人休憩。yuán zhōng yǒu yī xiǎo yí, gōng rén xiūqì. thanh 2

    Trong vườn có một gian nhỏ bên cạnh để nghỉ ngơi.

  • 簃馆雅致,适合读书养性。yí guǎn yǎzhì, shìhé dúshū yǎng xìng. thanh 2

    Phòng nhỏ tao nhã, thích hợp đọc sách dưỡng tâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 簃, dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, cùng chỉ công trình bằng tre

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.