Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào, bờ giậu

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篱 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 离 (Ly, biểu âm). Chữ hình thanh — 竹 cho biết hàng rào làm bằng tre; 离 cho âm đọc.

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": 篱 = tre (竹) + ly (离) — hàng rào tre ngăn cách, giống như sự chia ly phân cách không gian.

Gương Hán-Việt

ly (篱) — trong 篱笆 (ly ba — hàng rào)

Mở khoá kiến thức

Biết 篱 mở khoá 篱笆 (lí ba — hàng rào) và 樊篱 (phàn lý — rào cản, giới hạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 篱 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa, 離 (ly) biểu âm. Nghĩa gốc: hàng rào, bờ giậu làm bằng tre hoặc gỗ để phân cách khu vực. Thường gặp trong thơ cổ điển Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里围了一圈篱笆。Yuànzi lǐ wéi le yī quān líba. thanh 4

    Xung quanh sân có một hàng rào bao quanh.

  • 他跨越了思想上的篱笆。Tā kuàyuè le sīxiǎng shàng de líba. thanh 1

    Anh ấy đã vượt qua rào cản tư tưởng.

  • 篱边开着野花。Lí biān kāi zhe yěhuā. thanh 2

    Bên hàng giậu nở đầy hoa dại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 篱 lấy 离 làm biểu âm — 离 độc lập nghĩa là chia ly, xa cách

  • cùng âm lí — 藜 có bộ 艹, nghĩa là cây lê (loại cỏ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.