Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

húc nhau

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骶 có bộ 骨 (cốt, xương) biểu nghĩa chỉ đây là xương. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc hình thanh hay hội ý không xác định rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đê": bộ 骨 (xương) + âm đê — xương 骶 (xương cùng) là xương ở "đáy" cột sống, thấp nhất như âm đê vậy.

Gương Hán-Việt

đê trong "tý đê" (髀骶 — xương hông và xương cùng)

Mở khoá kiến thức

Biết 骶 giúp đọc thuật ngữ giải phẫu học: 骶骨 (xương cùng), 骶椎 (đốt sống cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骶 mang bộ 骨 (cốt, xương), chỉ xương cùng/xương cụt (sacrum) trong giải phẫu. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骶骨位于脊柱的最下端。Dǐgǔ wèiyú jǐzhù de zuì xiàduān. thanh 3

    Xương cùng nằm ở đầu dưới cùng của cột sống.

  • 骶椎是脊柱的一部分。Dǐzhuī shì jǐzhù de yī bùfen. thanh 3

    Đốt sống cùng là một phần của cột sống.

  • 骶骨骨折需要及时治疗。Dǐgǔ gǔzhé xūyào jíshí zhìliáo. thanh 3

    Gãy xương cùng cần được điều trị kịp thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, đều là thuật ngữ giải phẫu học

  • cùng bộ 骨, đều ít dùng ngoài y học

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.