Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Biến thể tiếng Nhật của 遞 | 递

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逓 là shinjitai Nhật Bản (chữ được giản hóa) của 遞, với phần 虒 đổi thành 乕. Wiktionary xác nhận: Japanese shinjitai {{Han simp|遞|f=虒|t=乕}}. Đây là dạng chữ Nhật, không phải chữ Trung truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệ": 逓 là dạng Nhật giản hóa của 遞 (đệ) — chuyển tiếp, truyền đi lần lượt. Bộ 辶 (xước, đi lại) cộng với âm đệ gợi hình ảnh truyền tin đi từng chặng.

Gương Hán-Việt

đệ — trong 遞送 (đệ tống, gửi đi), 遞增 (đệ tăng, tăng dần); 逓 là dạng Nhật của 遞

Mở khoá kiến thức

Biết 逓/遞 (đệ) giúp đọc văn bản Nhật-Hán về truyền thông, bưu điện: 逓信 (teishin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逓 (đệ): dạng shinjitai Nhật Bản của 遞 (Đệ), được giản hóa bằng cách thay thành phần 虒 bằng 乕. Wiktionary xác nhận điều này. Chữ gốc 遞 nghĩa là chuyển tiếp, luân chuyển, truyền đi lần lượt. Trong tiếng Nhật: 逓信 (teishin, truyền thông), đọc là tei. Trong chữ Hán cổ điển, dùng 遞 là dạng chính thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逓為遞之日本新字體。dì wéi dì zhī rìběn xīn zìtǐ. thanh 4

    逓 là dạng shinjitai Nhật Bản của 遞.

  • 日語中逓信省掌管通信事務。rìyǔ zhōng dì xìnshěng zhǎngguǎn tōngxìn shìwù. thanh 4

    Trong tiếng Nhật, 逓信省 quản lý công việc thông tin liên lạc.

  • 逓字與遞字同義,皆指轉遞。dì zì yǔ dì zì tóngyì, jiē zhǐ zhuǎndì. thanh 4

    Chữ 逓 và 遞 đồng nghĩa, đều chỉ chuyển tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逓 là dạng shinjitai Nhật của 遞; 遞 là dạng chính thống Trung Quốc

  • cùng nghĩa; trong tiếng Trung hiện đại chỉ dùng 遞

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.