Nghĩa tiếng Việt
sự thật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諦 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 帝 (Đế, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ lĩnh vực lời nói/xem xét, phần 帝 cung cấp âm dì.
Hán-Việt: đế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế": 言 (lời nói) + 帝 (vua) → lời của bậc đế vương — chân lý tối cao, diệu đế.
Gương Hán-Việt
đế — trong "diệu đế" (妙諦), "chân đế" (真諦), "tứ đế" (四諦) trong Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 諦 mở khoá: 諦聽 (đế thính — lắng nghe chăm chú), 真諦 (chân đế — chân lý), 四諦 (tứ đế — Tứ Diệu Đế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 諦 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 帝 (biểu âm). Nghĩa: xem xét kỹ lưỡng (to examine, to scrutinise), cẩn thận (careful, attentive), nguyên lý/bản chất (principle, essence). Trong Phật giáo: chân lý (truth), như Tứ Diệu Đế (四諦).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佛教中有四諦之說。
Trong Phật giáo có thuyết Tứ Diệu Đế.
- 諦聽師父的教誨。
Lắng nghe chăm chú lời dạy của thầy.
- 真諦難以言傳。
Chân lý khó diễn đạt bằng lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.