Từ vựng tiếng Trung
dào

Nghĩa tiếng Việt

cờ tiết mao; cái cờ cái

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纛 = 毒 (Độc, biểu âm) + 縣 (Huyện, biểu nghĩa: treo lên); chữ hình thanh. Phần 縣 gợi vật được treo — lá cờ; 毒 cho âm dào. Wiktionary cũng gợi ý có thể là hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": lá cờ (縣 — treo) mạnh mẽ đầy độc lực (毒) — cờ tiết mao oai nghiêm.

Gương Hán-Việt

độc trong "độc lập", "trung độc"

Mở khoá kiến thức

Biết 纛 mở khoá: 纛旗 (cờ tiết mao lớn), 大纛 (đại kỳ — cờ lớn nhất của quân đội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 纛 là chữ hình thanh: 縣 (huyện, biểu nghĩa: treo lên) kết hợp với 毒 (độc, biểu âm). Chỉ lá cờ tiết mao lớn — loại cờ dùng trong quân đội và lễ nghi hoàng gia. Wiktionary lưu ý có thể cũng là hội ý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代军队出征时会举纛旗。Gǔdài jūnduì chūzhēng shí huì jǔ dào qí. thanh 3

    Quân đội cổ đại khi xuất chinh thường giương cờ tiết mao.

  • 纛是皇家仪仗中的重要旗帜。Dào shì huángjiā yízhàng zhōng de zhòngyào qízhì. thanh 4

    Cờ tiết mao là lá cờ quan trọng trong nghi vệ hoàng gia.

  • 纛字笔画繁多,不易书写。Dào zì bǐhuà fánduō, bù yì shūxiě. thanh 4

    Chữ 纛 nhiều nét, không dễ viết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ cờ hiệu, hay nhầm ngữ cảnh

  • là thành phần biểu âm của 纛

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.