Nghĩa tiếng Việt
Quận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縣 là chữ hội ý: Mục (目, mắt — đại diện cho đầu người) + Mộc (木, cây) + Mịch (糸, sợi dây). Ý nghĩa gốc: treo đầu người lên cây bằng sợi dây — cực hình thời cổ, sau chuyển nghĩa sang 懸 (treo) và đơn vị hành chính cấp huyện. Trong bản Tần, 目+木 bị biến dạng thành 県 (đầu ngược 𥄉), và 糸 thành 系.
Hán-Việt: huyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyện": đầu người (目) treo (縣 = treo) lên cây (木) bằng dây (糸) — hình phạt cực hình cổ, sau trở thành tên đơn vị hành chính cấp huyện.
Gương Hán-Việt
"huyện" trong "huyện thành" (縣城), "huyện lệnh" (縣令 = tri huyện)
Mở khoá kiến thức
Biết 縣 giúp hiểu hệ thống hành chính Trung Quốc: 省 (tỉnh) > 市 (thành phố) > 縣 (huyện) > 鄉 (xã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縣 ban đầu là chữ hội ý: 目 (mắt, đại diện cho đầu người) + 木 (cây) + 糸 (sợi dây) — vẽ cảnh treo đầu người lên cây, nghĩa gốc là 懸 (treo lên). Về sau dùng để chỉ đơn vị hành chính — huyện. Trong bản Tần, hình 目+木 bị biến dạng sang 県 (đầu lộn ngược), 糸 đổi thành 系. Wiktionary ghi nhận đầy đủ quá trình biến đổi chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個縣有三十萬人口。
Huyện này có ba mươi vạn dân.
- 縣令是古代地方官員。
Huyện lệnh là quan lại địa phương thời xưa.
- 縣城的集市很熱鬧。
Chợ phiên huyện thành rất nhộn nhịp.
- 省轄縣共有五個。
Tỉnh quản lý tổng cộng năm huyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.