Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Quận

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縣 là chữ hội ý: Mục (目, mắt — đại diện cho đầu người) + Mộc (木, cây) + Mịch (糸, sợi dây). Ý nghĩa gốc: treo đầu người lên cây bằng sợi dây — cực hình thời cổ, sau chuyển nghĩa sang 懸 (treo) và đơn vị hành chính cấp huyện. Trong bản Tần, 目+木 bị biến dạng thành 県 (đầu ngược 𥄉), và 糸 thành 系.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyện": đầu người (目) treo (縣 = treo) lên cây (木) bằng dây (糸) — hình phạt cực hình cổ, sau trở thành tên đơn vị hành chính cấp huyện.

Gương Hán-Việt

"huyện" trong "huyện thành" (縣城), "huyện lệnh" (縣令 = tri huyện)

Mở khoá kiến thức

Biết 縣 giúp hiểu hệ thống hành chính Trung Quốc: 省 (tỉnh) > 市 (thành phố) > 縣 (huyện) > 鄉 (xã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縣 bronze 1
Kim văn
縣 bigseal 1
Đại triện
縣 seal 1
Tiểu triện

縣 ban đầu là chữ hội ý: 目 (mắt, đại diện cho đầu người) + 木 (cây) + 糸 (sợi dây) — vẽ cảnh treo đầu người lên cây, nghĩa gốc là 懸 (treo lên). Về sau dùng để chỉ đơn vị hành chính — huyện. Trong bản Tần, hình 目+木 bị biến dạng sang 県 (đầu lộn ngược), 糸 đổi thành 系. Wiktionary ghi nhận đầy đủ quá trình biến đổi chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個縣有三十萬人口。zhège xiàn yǒu sānshí wàn rénkǒu. thanh 4

    Huyện này có ba mươi vạn dân.

  • 縣令是古代地方官員。xiànlìng shì gǔdài dìfāng guānyuán. thanh 4

    Huyện lệnh là quan lại địa phương thời xưa.

  • 縣城的集市很熱鬧。xiànchéng de jíshì hěn rènào. thanh 4

    Chợ phiên huyện thành rất nhộn nhịp.

  • 省轄縣共有五個。shěng xiá xiàn gòng yǒu wǔ gè. thanh 3

    Tỉnh quản lý tổng cộng năm huyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 縣

  • đây là chữ gốc cùng nghĩa "treo", 縣 phái sinh từ nghĩa này

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.