Từ vựng tiếng Trung
dāo

Nghĩa tiếng Việt

chịu ơn người khác

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 刀 (Đao, biểu âm, âm dāo); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đao": miệng (口) sắc như dao (刀) — cứ cắt vào tai người khác mãi, tức là lải nhải.

Gương Hán-Việt

"đao" ít gặp riêng lẻ; hay thấy trong 唠叨 (lao đao — lải nhải).

Mở khoá kiến thức

Biết 叨 (đao) giúp đọc ngay 唠叨 (lải nhải) và 絮叨 (nói dài dòng) — hai từ HSK 6 hay gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叨 bronze 1
Kim văn
叨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 叨 là chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa hành động miệng, 刀 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận hình dạng này. Nghĩa nguyên thủy liên quan đến nói năng lải nhải, sau mở rộng sang nghĩa "chịu ơn" (dùng trong thư tín lịch sự).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她总是唠叨个没完。Tā zǒngshì láodao gè méiwán. thanh 1

    Cô ấy cứ lải nhải mãi không thôi.

  • 爷爷又开始叨叨了。Yéye yòu kāishǐ dāodao le. thanh 2

    Ông nội lại bắt đầu lẩm bẩm rồi.

  • 妈妈叨叨了半天,我才明白她的意思。Māma dāodao le bàntiān, wǒ cái míngbai tā de yìsi. thanh 1

    Mẹ nói mãi một lúc tôi mới hiểu ý bà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刀 là phần biểu âm trong 叨, dễ nhầm hình

  • đồng âm dào, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.