Nghĩa tiếng Việt
chịu ơn người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 刀 (Đao, biểu âm, âm dāo); chữ hình thanh.
Hán-Việt: đao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đao": miệng (口) sắc như dao (刀) — cứ cắt vào tai người khác mãi, tức là lải nhải.
Gương Hán-Việt
"đao" ít gặp riêng lẻ; hay thấy trong 唠叨 (lao đao — lải nhải).
Mở khoá kiến thức
Biết 叨 (đao) giúp đọc ngay 唠叨 (lải nhải) và 絮叨 (nói dài dòng) — hai từ HSK 6 hay gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叨 là chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa hành động miệng, 刀 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận hình dạng này. Nghĩa nguyên thủy liên quan đến nói năng lải nhải, sau mở rộng sang nghĩa "chịu ơn" (dùng trong thư tín lịch sự).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她总是唠叨个没完。
Cô ấy cứ lải nhải mãi không thôi.
- 爷爷又开始叨叨了。
Ông nội lại bắt đầu lẩm bẩm rồi.
- 妈妈叨叨了半天,我才明白她的意思。
Mẹ nói mãi một lúc tôi mới hiểu ý bà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.