Nghĩa tiếng Việt
đau đáu
Âm Hán Việt
đao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 5 nét
忉 = 忄(biểu nghĩa: tâm, tim) + 刀 (Đao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄 gợi cảm xúc nội tâm; 刀 cho âm dāo.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ trong từ láy để biểu thị tâm trạng lo lắng, buồn phiền.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đau": lòng (忄) bị dao (刀) cứa — đau đáu không yên.
Gương Hán-Việt
đau trong "đau đớn", "đau khổ"
Mở khoá kiến thức
Biết 忉 mở khoá: 忉忉 (lo lắng, đau đáu — từ cổ trong thơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忉 là chữ hình thanh: 忄(tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) kết hợp với 刀 (đao, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái đau đáu, lo lắng, bận tâm — như lưỡi dao cắt vào lòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他心中忉忉,不知如何是好。
Anh ấy trong lòng đau đáu, không biết phải làm sao.
- 忉忉形容内心的忧愁。
忉忉diễn tả nỗi lo buồn trong lòng.
- 古诗中用忉来描写离别之苦。
Thơ cổ dùng 忉 để tả nỗi đau chia ly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.