Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả việc nói đi nói lại một chuyện gây cảm giác phiền phức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lao đao, thao
Từng chữ
- 唠laohót líu lo; nói nhiều
- 叨đao, thaochịu ơn người khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 妈妈虽然爱唠叨,但都是为了我好。
Mẹ tuy hay cằn nhằn nhưng đều là vì tốt cho tôi.
- 你别再唠叨了,我已经知道该怎么做了。
Cậu đừng lải nhải nữa, tớ đã biết phải làm thế nào rồi.
- 面对妻子的唠叨,他总是选择保持沉默。
Đối mặt với sự cằn nhằn của vợ, anh ấy luôn lựa chọn giữ im lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.