Nghĩa tiếng Việt
đau đáu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忉 = 忄(biểu nghĩa: tâm, tim) + 刀 (Đao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄 gợi cảm xúc nội tâm; 刀 cho âm dāo.
Hán-Việt: đau
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đau": lòng (忄) bị dao (刀) cứa — đau đáu không yên.
Gương Hán-Việt
đau trong "đau đớn", "đau khổ"
Mở khoá kiến thức
Biết 忉 mở khoá: 忉忉 (lo lắng, đau đáu — từ cổ trong thơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忉 là chữ hình thanh: 忄(tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) kết hợp với 刀 (đao, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái đau đáu, lo lắng, bận tâm — như lưỡi dao cắt vào lòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他心中忉忉,不知如何是好。
Anh ấy trong lòng đau đáu, không biết phải làm sao.
- 忉忉形容内心的忧愁。
忉忉diễn tả nỗi lo buồn trong lòng.
- 古诗中用忉来描写离别之苦。
Thơ cổ dùng 忉 để tả nỗi đau chia ly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.