Từ vựng tiếng Trung
dāo

Nghĩa tiếng Việt

đau đáu

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忉 = 忄(biểu nghĩa: tâm, tim) + 刀 (Đao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄 gợi cảm xúc nội tâm; 刀 cho âm dāo.

Hán-Việt: đau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đau": lòng (忄) bị dao (刀) cứa — đau đáu không yên.

Gương Hán-Việt

đau trong "đau đớn", "đau khổ"

Mở khoá kiến thức

Biết 忉 mở khoá: 忉忉 (lo lắng, đau đáu — từ cổ trong thơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忉 là chữ hình thanh: 忄(tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) kết hợp với 刀 (đao, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái đau đáu, lo lắng, bận tâm — như lưỡi dao cắt vào lòng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他心中忉忉,不知如何是好。Tā xīn zhōng dāodāo, bù zhī rúhé shì hǎo. thanh 1

    Anh ấy trong lòng đau đáu, không biết phải làm sao.

  • 忉忉形容内心的忧愁。Dāodāo xíngróng nèixīn de yōuchóu. thanh 1

    忉忉diễn tả nỗi lo buồn trong lòng.

  • 古诗中用忉来描写离别之苦。Gǔshī zhōng yòng dāo lái miáoxiě líbié zhī kǔ. thanh 3

    Thơ cổ dùng 忉 để tả nỗi đau chia ly.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 忉, tự dạng rất gần

  • cùng bộ 忄, đều chỉ cảm xúc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.