Từ vựng tiếng Trung
gùn

Nghĩa tiếng Việt

thắng

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謴 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 貫 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ đây là hoạt động lời nói, phần 貫 cho biết âm đọc gùn. Nghĩa: đùa giỡn, trêu chọc bằng lời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cun

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cun": Lời nói (言) xuyên thấu (貫) như mũi tên — 謴 là trêu chọc, đùa cợt bằng ngôn từ sắc sảo. Hình thanh: 言 nghĩa + 貫 âm.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 謴 giúp đọc văn cổ miêu tả những cuộc đối đáp dí dỏm, bỡn cợt bằng lời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 謴 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa, lời nói) kết hợp với 貫 (biểu âm). Nghĩa cổ là đùa giỡn, trêu cợt bằng lời. Có hình tiểu triện trong nguồn hanziyuan. Chữ cổ, ít dùng trong văn bản hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謴是古語中戲謔的意思。Gùn shì gǔyǔ zhōng xìxuè de yìsi. thanh 4

    謴 trong cổ ngữ có nghĩa là đùa cợt, trêu chọc.

  • 古人以謴言相互調侃。Gǔrén yǐ gùnyán hùxiāng diàokǎn. thanh 3

    Người xưa dùng lời trêu để đùa cợt nhau.

  • 謴字屬於言部。Gùn zì shǔyú yán bù. thanh 4

    Chữ 謴 thuộc bộ ngôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, đều liên quan lời nói hàm ý

  • bộ phận biểu âm của 謴, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.