Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

lớn, to

Âm Hán Việt

cự

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 巨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

巨 là chữ tượng hình, vốn vẽ người cầm cái thước thợ mộc (chữ 矩 gốc). Đến tiểu triện hình người bị lược bớt, chỉ còn lại cái thước (phần コ bên trong 工). Sau được mượn để biểu nghĩa 'lớn, khổng lồ'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ quy mô hoặc mức độ to lớn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": cái thước thợ mộc dùng để đo vật to lớn - nghĩa mở rộng thành khổng lồ.

Gương Hán-Việt

'cự' trong 'cự đại', 'cự phách', 'khổng lồ'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 巨大 (khổng lồ), 艰巨 (gian khổ), 巨人 (người khổng lồ), 巨型 (cỡ lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巨 bigseal 1
Đại triện
巨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 巨 là chữ tượng hình (liushu j) của 矩 (thước thợ mộc) - vốn vẽ người cầm cái thước lớn. Đến tiểu triện, hình người được lược bỏ, chỉ còn dấu vết tay cầm thước (phần コ trong 工). Sau mượn dùng làm chữ 'cự' nghĩa 'to lớn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1ge thanh 5 thanh 4 thanh 4de thanh 5chéng thanh 2shì. thanh 4

    Đây là một thành phố khổng lồ.

  • wán thanh 2chéng thanh 2zhè thanh 4ge thanh 5rèn thanh 4 thanh 4hěn thanh 3jiān thanh 1jù. thanh 4

    Hoàn thành nhiệm vụ này rất gian khổ.

  • thanh 1shì thanh 4lán thanh 2qiú thanh 2jiè thanh 4de thanh 5 thanh 4rén. thanh 2

    Anh ấy là người khổng lồ trong giới bóng rổ.

  • gōng thanh 1 thanh 1tóu thanh 2 thanh 4le thanh 5 thanh 4é thanh 2 thanh 1jīn. thanh 1

    Công ty đầu tư một khoản tiền khổng lồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất gần, chỉ khác nét

  • cùng Hán-Việt 'cự', dễ nhầm khi đọc

  • cùng Hán-Việt 'cự', cùng có 巨 làm phần phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.