Nghĩa tiếng Việt
cái gậy; kẻ côn đồ
Âm Hán Việt
côn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 12 nét
棍 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 昆 (Côn, biểu âm); chữ hình thanh. 昆 cho âm đọc gần với 'gùn', bộ mộc 木 chỉ chất liệu gỗ — cây gậy bằng gỗ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công cụ dạng gậy hoặc chỉ hạng người xấu trong xã hội.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gùn/gậy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": cây gậy (木) dài như tên gọi 棍 — võ côn (棍棒) là vũ khí gỗ nổi tiếng trong võ thuật Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
côn trong 'côn đồ', 'vũ côn'
Mở khoá kiến thức
Biết 棍 (côn) mở khoá: 棍棒 (gậy gộc), 棍子 (cây gậy), 冰棍 (kem que), ác棍 (kẻ xấu xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棍 là chữ hình thanh (psc): 木 (gỗ) là thành phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 昆 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ cây gậy, đòn gỗ. Nghĩa phái sinh 'kẻ côn đồ' (ác棍) xuất phát từ hình ảnh kẻ cầm gậy hung hăng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用棍子打了那条狗。
Anh ta dùng gậy đánh con chó đó.
- 功夫片里常常有棍棒表演。
Phim võ thuật thường có màn biểu diễn gậy.
- 小孩子喜欢吃冰棍。
Trẻ em thích ăn kem que.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.