Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa棍子 là từ thông dụng; 棍棒 (côn bổng) mang sắc thái vũ khí/võ thuật hơn; 木棍 ngắn gọn hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他手里拿着一根棍子。
Anh ấy cầm trên tay một cái gậy.
- 棍子被折断了。
Cái gậy bị gãy rồi.
- 武僧用棍子练功。
Võ tăng dùng gậy để luyện công.
- 孩子用棍子在地上画画。
Đứa trẻ dùng que gậy vẽ lên đất.
Kết hợp thường gặp
- 一根棍子
một cái gậy
- 拿棍子
cầm gậy
- 木棍子
gậy gỗ
- 打棍子
dùng gậy đánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.