Nghĩa tiếng Việt
Xoay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轉 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 專 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 xác định nghĩa liên quan đến bánh xe quay; phần 專 cung cấp âm đọc zhuǎn/zhuàn.
Hán-Việt: chuyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyển" (轉): 車 (xa, bánh xe) + 專 (chuyên, biểu âm) — bánh xe 車 chuyên chuyển — quay tròn không ngừng, đó là 轉 — xoay chuyển.
Gương Hán-Việt
轉變 (chuyển biến), 轉移 (chuyển di), 轉學 (chuyển học), 旋轉 (xoay chuyển)
Mở khoá kiến thức
Biết 轉 mở khóa: 轉變 (chuyển biến), 轉移 (di chuyển), 轉換 (chuyển đổi), 旋轉 (xoay tròn), 轉學 (chuyển trường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 轉 là chữ hình thanh: 車 (xe, bánh xe) là phần biểu nghĩa, 專 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là bánh xe quay; mở rộng sang xoay, chuyển hướng, chuyển giao. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地球在不停地旋轉。
Trái đất không ngừng quay.
- 他轉學去了另一所學校。
Anh ấy chuyển trường sang trường khác.
- 情況發生了轉變。
Tình hình đã có sự chuyển biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.