Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trầm bổng

Âm Hán Việt

chuyển

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 啭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

啭 là giản thể của 囀 (thay 轉→转). Chữ gốc 囀 gồm bộ 口 (khẩu, miệng/tiếng) và 轉 (chuyển, quay vần) biểu âm. Chữ hình thanh: miệng (口) phát ra âm thanh vần (轉) — tiếng chim hót luyến láy.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ miêu tả tiếng chim hót líu lo hoặc làm danh từ chỉ âm thanh đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chuyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyển": miệng (口) chuyển vần điệu liên tục — 啭 là tiếng chim hót vần vút lên xuống như giai điệu.

Gương Hán-Việt

chuyển trong 啼啭 (đề chuyển — tiếng chim hót lảnh lót), 啭鸣 (chuyển minh — hót véo von)

Mở khoá kiến thức

Biết 啭 mở ra ngữ cảnh thơ thiên nhiên Đường Tống: tiếng chim xuân trong vườn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 啭 là giản thể của 囀, xem mục 囀. Chữ gốc 囀 mô tả tiếng chim hót trầm bổng (sing, chirp, warble, twitter). Cấu trúc hình thanh: 口 (tiếng nói, âm thanh) + 轉/转 (biểu âm: quay, vần). Hình ảnh thơ: tiếng chim xuân líu lo vần vần trong thơ Đường Tống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天里,黄莺啭鸣不休。Chūntiān lǐ, huángyīng zhuàn míng bùxiū. thanh 1

    Mùa xuân, chim hoàng oanh hót véo von không ngớt.

  • 她的歌声婉啭,如黄莺出谷。Tā de gēshēng wǎnzhuàn, rú huángyīng chū gǔ. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy uyển chuyển như hoàng oanh thoát khỏi thung lũng.

  • 林中百鸟啭啼,好不热闹。Lín zhōng bǎiniǎo zhuàn tí, hǎo bù rènào. thanh 2

    Trong rừng trăm chim hót líu lo, thật náo nhiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 转 bên trong làm biểu âm và là dạng giản thể của thành phần đó

  • cùng bộ 口, cùng chỉ tiếng chim, hay đi kèm trong thơ cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.