Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

bằng cứ; can gián

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

證 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 登 (Đăng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến lời nói, lập luận; 登 cho âm gần zhèng. Nghĩa gốc: lời nói đứng vững được — bằng chứng, chứng nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chứng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chứng": lời nói (言) đứng vững như bước lên (登) — lời chứng minh, bằng chứng không thể phủ nhận.

Gương Hán-Việt

chứng trong 证明 (chứng minh), 证书 (chứng thư), 身份证 (chứng minh nhân dân)

Mở khoá kiến thức

Biết 證 mở khoá loạt từ quan trọng: 证明, 证书, 证件, 证据 — bằng chứng và giấy tờ pháp lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

證 seal 1
Tiểu triện

證 là chữ hình thanh: 言 (ngôn) là phần biểu nghĩa chỉ lời nói/lập luận, 登 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là lời lẽ để chứng minh, can gián. Sau mở rộng sang nghĩa bằng cứ, chứng nhận, giấy tờ. Dạng tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你有什麼證據?Nǐ yǒu shénme zhèngjù? thanh 3

    Bạn có bằng chứng gì không?

  • 請出示你的證件。Qǐng chūshì nǐ de zhèngjiàn. thanh 3

    Xin xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

  • 這份證書是他努力的證明。Zhè fèn zhèngshū shì tā nǔlì de zhèngmíng. thanh 4

    Tấm chứng chỉ này là bằng chứng cho sự nỗ lực của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 證 là phồn thể, 证 là giản thể — cùng nghĩa, chỉ khác hệ chữ viết

  • cùng âm zhèng, nhưng 症 (chứng) chỉ triệu chứng bệnh, 證 chỉ bằng chứng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.