Nghĩa tiếng Việt
dệt vải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
織 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 戠 (biểu âm). Chữ hình thanh: 糸 liên quan đến sợi tơ/dệt, 戠 cho âm đọc.
Hán-Việt: chức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chức": sợi tơ (糸) đan chức (đan lại) thành vải — chức nghiệp là 'dệt' lên sự nghiệp của mình.
Gương Hán-Việt
chức trong: tổ chức, chức vụ, chức nghiệp, dệt (織布).
Mở khoá kiến thức
Biết 織 (chức) mở khoá: tổ chức (組織), chức vụ, dệt vải (織布), chức năng, cơ chức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
織 là chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 戠 biểu âm. Nghĩa gốc là dệt vải từ sợi tơ. Mở rộng: tổ chức (組織), dệt nên. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Thấy trong giáp cốt văn, đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在織毛衣。
Cô ấy đang đan áo len.
- 這個組織有很多會員。
Tổ chức này có rất nhiều hội viên.
- 蜘蛛在織網捕蟲。
Con nhện đang dệt mạng nhện bắt côn trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.