Nghĩa tiếng Việt
lùn, còi, nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đặc điểm của người, 朱 cho âm zhū.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu" (侏): NGƯỜI (亻) CHU nhỏ — 侏儒 là người lùn; 侏罗纪 (Jura) là thời đại của khủng long nhỏ và lớn.
Gương Hán-Việt
chu trong "Chu Du" — người khéo léo; 侏 gợi hình ảnh người nhỏ bé nhưng có vị trí trong thần thoại.
Mở khoá kiến thức
Biết 侏 mở khoá: 侏儒 (người lùn, thần lùn), 侏罗纪 (kỷ Jura).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa; 朱 (chu) biểu âm cho âm zhū. 侏 nghĩa là lùn, còi, nhỏ bé, chủ yếu dùng trong 侏儒 (người lùn, người nhỏ bé). 侏罗纪 (kỷ Jura) là tên thời kỳ địa chất nổi tiếng qua phim khủng long. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 侏罗纪是恐龙繁盛的时代。
Kỷ Jura là thời đại khủng long phát triển rực rỡ.
- 童话里有许多关于侏儒的故事。
Trong truyện cổ tích có nhiều câu chuyện về người lùn.
- 《侏罗纪公园》是经典科幻电影。
Công viên Kỷ Jura là bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.