Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
zhǔ主

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu

Âm Hán Việt

chủ

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 主 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丶
Số nét
5 nét

主 là chữ tượng hình, vẽ cây đèn với ngọn lửa cháy trên đỉnh; vốn là chữ gốc của 炷 (bấc đèn), về sau được dùng để chỉ "người chủ, chủ nhân".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ chủ nhân hoặc làm động từ thể hiện quyền quyết định, quản lý.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǔ/quản lý, chịu trách nhiệm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chủ": chấm 丶 trên đầu là ngọn lửa của cây đèn 王 – đèn là trung tâm sáng trong nhà, ai trông coi đèn là chủ nhà; nên 主 nghĩa là chủ, chủ nhân, chủ trì.

Gương Hán-Việt

"chủ" trong chủ nhân, chủ tịch, chủ động, chủ yếu, dân chủ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 主 mở khoá: 主人, 主要, 主意, 主动, 民主, 公主.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

主 bronze 1
Kim văn

Trong giáp cốt và kim văn, 主 vẽ một cây đèn hoặc đuốc với ngọn lửa cháy trên đỉnh; đây vốn là chữ gốc của 炷 (chú – bấc đèn). Wiktionary cũng nhắc đến cách giải thích khác: hình bài vị thờ thần trong miếu (đồng với 示). Vì ngọn lửa hay bài vị đều là trung tâm được tôn thờ, chữ được mượn để chỉ "chủ nhân, người đứng đầu, người làm chủ".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4这zhè thanh 4家jiā thanh 1公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5主zhǔ thanh 3人rén. thanh 2。

    Anh ấy là chủ của công ty này.

  • 我wǒ thanh 3有yǒu thanh 3一yí thanh 2个ge thanh 5好hǎo thanh 3主zhǔ thanh 3意yi. thanh 5。

    Tôi có một ý hay.

  • 学xué thanh 2习xí thanh 2要yào thanh 4主zhǔ thanh 3动dòng. thanh 4。

    Học tập phải chủ động.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4最zuì thanh 4主zhǔ thanh 3要yào thanh 4的de thanh 5问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Đây là vấn đề chủ yếu nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 住

    đồng âm zhù, chỉ thêm bộ 亻, dễ nhầm khi viết

  • 注

    đồng âm zhù, dễ lẫn nghĩa và mặt chữ

  • 王

    tự dạng phần dưới giống nhau, chỉ khác chấm trên đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.