Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

耀

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詀 là chữ hiếm. Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có Han compound. Bộ 言 (ngôn, lời nói) gợi liên quan đến ngôn ngữ và giao tiếp. chưa xác nhận cấu trúc từ anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": lời 言 tuôn ra không ngừng — hình dung người ba hoa lắm lời, cứ chiêm bao chiêm bao không thôi.

Gương Hán-Việt

詀 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 詀 giúp đọc văn học cổ điển miêu tả người lắm lời hoặc khôi hài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 詀 nghĩa: nói nhiều, giữ lời mãi; đùa giỡn, chọc đùa. Âm zhān (hoặc chè). Bộ 言 gợi liên quan đến lời nói. Không có phân tích glyph-origin trong anchor. chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人詀讘不休,令人厌倦。Cǐ rén zhān niè bù xiū, lìng rén yànjuàn. thanh 3

    Người này nói mãi không thôi, khiến người ta chán ngắt.

  • 詀是形容多言的古汉字。Zhān shì xíngróng duō yán de gǔ hànzì. thanh 1

    詀 là chữ Hán cổ mô tả người nói nhiều.

  • 古人以詀讘形容喋喋不休。Gǔrén yǐ zhān niè xíngróng dié dié bù xiū. thanh 3

    Người xưa dùng 詀讘 để mô tả sự lắm lời không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhān, dễ nhầm vì có 言 làm thành phần

  • cùng âm zhān, nghĩa chiếm hoặc bói toán

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.