Nghĩa tiếng Việt
锧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑕 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: bệ hành quyết bằng kim loại (đặt người bị chặt đôi lên), hoặc động từ: chặt đầu.
Hán-Việt: chặt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chặt": bộ 金 (kim loại) — khối kim loại (鑕) dùng để chặt — đúng nghĩa đen và cũng là âm Hán-Việt của chữ.
Gương Hán-Việt
鑕 xuất hiện trong cổ ngữ với thành ngữ 砧鑕 (thớt và bệ chặt), hình ảnh hành quyết cổ đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 鑕 giúp đọc cổ văn mô tả hình phạt và dụng cụ kim loại thời cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑕 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Nghĩa cổ: bệ (khối kim loại) dùng trong hình phạt chặt đôi người thời cổ đại; hoặc động từ 'chặt đầu, xử trảm'. Xuất hiện trong thành ngữ 砧鑕 (bệ chặt) và 斧鑕 (rìu và bệ). Wiktionary không phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 斧鑕是古代刑具。
斧鑕 là dụng cụ hình phạt cổ đại.
- 鑕是金属制成的刑具。
鑕 là hình cụ làm từ kim loại.
- 砧鑕在古代用于行刑。
砧鑕 được dùng để hành hình thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.