Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, bền bỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缜 là dạng giản thể của 縝. Hình thanh: 纟(mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dệt) + 真 (chân, biểu âm zhěn≈zhēn). Bộ mịch gợi ý chất vải dệt chặt chẽ, mịn màng.
Hán-Việt: chân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chân": ghi nhớ: 纟(sợi) + 真 (chân thật, kỹ càng) = dệt kỹ, kín đáo, tỉ mỉ (缜密).
Gương Hán-Việt
缜密 (zhěnmì) — tỉ mỉ, chặt chẽ; từ hay dùng trong văn viết trang trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 缜 mở khoá 缜密 (zhěnmì — tỉ mỉ, chu đáo) — từ thường dùng khi nhận xét tư duy logic hoặc kế hoạch kỹ lưỡng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缜 là dạng giản thể của 縝 (糹→纟). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn. Từ cấu trúc: 糹(sợi tơ) + 真 biểu âm, 縝 chỉ vải dệt mịn, kín; nghĩa mở rộng sang 縝密 (kỹ lưỡng, chặt chẽ). chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng 縝.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的思维非常缜密。
Tư duy của anh ấy rất chặt chẽ, tỉ mỉ.
- 这份计划考虑得十分缜密。
Kế hoạch này được cân nhắc rất kỹ lưỡng.
- 侦探缜密地分析了案情。
Thám tử phân tích vụ án một cách tỉ mỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.