Nghĩa tiếng Việt
vặn cong; xoay cong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紾 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 11 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo cụ thể. Nghĩa là vặn, xoay, xoắn lại.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": sợi chỉ (糸) vặn chẩn lại — 紾 là vặn xoắn, xoay cong, như bẻ sợi dây.
Gương Hán-Việt
chẩn — gần 診 (chẩn, khám bệnh), 枕 (chẩm, gối); 紾 dùng trong văn cổ tả hành động xoay vặn
Mở khoá kiến thức
Biết 紾 giúp đọc văn cổ Mạnh Tử (紾臂, vặn tay); nhóm chữ bộ 糸 chỉ hành động với sợi dây.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm zhěn/tiǎn và nghĩa 'vặn, xoay' (archaic twist/turn). Bộ 糸 (mịch) gợi hành động xoắn sợi chỉ. Dùng trong văn cổ với nghĩa vặn tay (紾臂) hoặc xoắn xéo. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紾臂是强行扭转手臂的动作。
紾臂 là hành động vặn mạnh cánh tay.
- 古文中紾有扭曲之意。
Trong văn cổ, 紾 mang nghĩa vặn xoắn.
- 紾字见于《孟子》等典籍。
Chữ 紾 xuất hiện trong Mạnh Tử và các điển tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.