Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

con chó

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狗 = 犭(犬, Khuyển, biểu nghĩa: loài chó) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khuyển cho biết là loài chó, 句 gợi âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩu": Cẩu (狗) có bộ Khuyển 犭(loài chó) bên trái: chính là 'con chó'.

Gương Hán-Việt

'cẩu' trong 'khuyển cẩu', 'cẩu thả' (vốn liên hệ con chó).

Mở khoá kiến thức

Biết 狗 (cẩu) mở khoá nhận diện bộ Khuyển 犭 ở các chữ chỉ loài thú.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狗 silk 1
Bạch thư
狗 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 狗 là chữ hình thanh: 犬 (犭, loài chó) làm nghĩa phù, 句 (câu) làm thanh phù; nghĩa là 'con chó'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家有一只狗。wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu. thanh 3

    Nhà tôi có một con chó.

  • 小狗很可爱。xiǎo gǒu hěn kě'ài. thanh 3

    Chú chó nhỏ rất đáng yêu.

  • 狗在叫。gǒu zài jiào. thanh 3

    Con chó đang sủa.

  • 他喜欢狗。tā xǐhuan gǒu. thanh 1

    Anh ấy thích chó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 狗 chứa 句 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • 猫 cũng có bộ Khuyển 犭, kết cấu trái-phải giống 狗

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.