Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc

Âm Hán Việt

cấp

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 级 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

级 (phồn thể 級) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh — nghĩa gốc 'cấp bậc trong sản xuất tơ lụa', sau mở rộng thành cấp bậc nói chung.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Làm danh từ chỉ cấp bậc hoặc làm lượng từ cho bậc thang, cấp độ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cấp độ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": sợi tơ 纟 phân loại theo độ tới 及 đâu — từ đó có cấp bậc, đẳng cấp, cao cấp.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cao cấp', 'cấp bậc', 'đẳng cấp', 'sơ cấp', 'trung cấp'.

Mở khoá kiến thức

Biết 级 mở khoá hệ từ phân loại Hán-Việt: cao cấp, sơ cấp, trung cấp, đẳng cấp, giai cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

级 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 級 (giản thể 级) là chữ hình thanh: bộ 糸 (giản hoá thành 纟) cho nghĩa (vốn liên quan đến phân loại tơ lụa theo chất lượng), 及 cho âm. Nghĩa gốc 'phân cấp, bậc', mở rộng thành 'cấp bậc, lớp học, đẳng cấp, cấp độ' nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是三年级的学生。wǒ shì sān niánjí de xuésheng. thanh 3

    Tôi là học sinh lớp ba.

  • 他的中文是高级。tā de zhōngwén shì gāojí. thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy là cao cấp.

  • 这家酒店是五星级。zhè jiā jiǔdiàn shì wǔ xīngjí. thanh 4

    Khách sạn này là năm sao.

  • thanh 3kǎo thanh 3guo thanh 5 thanh 3 thanh 2le? thanh 5?

    Bạn đã thi qua cấp mấy rồi?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'jí', tự dạng phần phải giống

  • thanh phù 及 chính là một phần của 级

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.