Từ vựng tiếng Trung
dǐng*jí

Nghĩa tiếng Việt

Đỉnh cấp — cấp cao nhất, đẳng cấp tột đỉnh; dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc người ở mức độ cao nhất trong phân loại.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

11 nét

Bộ: ()

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 顶尖 nhưng 顶级 thiên về đẳng cấp theo phân loại (như cấp cao nhất trong hệ thống), trong khi 顶尖 nhấn mạnh năng lực xuất sắc.

Câu ví dụ

  • 这是顶级奢侈品。Zhè shì dǐngjí shēchǐpǐn. thanh 4

    Đây là hàng xa xỉ đẳng cấp cao nhất.

  • 他是顶级厨师。Tā shì dǐngjí chúshī. thanh 1

    Anh ấy là đầu bếp đẳng cấp hàng đầu.

  • 顶级品牌不一定贵。Dǐngjí pǐnpái bù yīdìng guì. thanh 3

    Thương hiệu đẳng cấp cao nhất không nhất thiết phải đắt.

  • 他们打造了顶级设备。Tāmen dǎzào le dǐngjí shèbèi. thanh 1

    Họ đã chế tạo ra thiết bị đẳng cấp hàng đầu.

Kết hợp thường gặp

  • 顶级品牌dǐngjí pǐnpái thanh 3

    thương hiệu đẳng cấp cao nhất

  • 顶级配置dǐngjí pèizhì thanh 3

    cấu hình tối thượng

  • 顶级享受dǐngjí xiǎngshòu thanh 3

    trải nghiệm đẳng cấp cao nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.