Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

sáng; thắc mắc

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耿 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 火 (Hoả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần âm 火 cho âm gěng (biến thể 烓/聖 cũng được ghi nhận). Nghĩa gốc liên quan đến cảm giác bất an, băn khoăn trong lòng — như lửa âm ỉ bên tai.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảnh": tai (耳) bên ngọn lửa (火) — người ngay thẳng luôn cảnh giác, lòng không yên như lửa bên tai.

Gương Hán-Việt

cảnh trong 耿直 (cảnh trực — ngay thẳng, trực tính)

Mở khoá kiến thức

Biết 耿 mở khoá: 耿直 (ngay thẳng), 耿耿 (lo lắng không yên, tận tâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耿 bronze 1耿 bronze 2
bronze
耿 seal 1
seal
耿 liushutong 1耿 liushutong 2
liushutong

Theo Wiktionary, 耿 là chữ hình thanh (形聲): 耳 (nhĩ) biểu nghĩa, 烓 hoặc 聖 biểu âm, rút gọn thành 火. Nghĩa cổ là 'sáng, rực rỡ'; mở rộng sang 'ngay thẳng, chính trực' và 'lo lắng, bất an'. Dạng kim văn và triện thư đã có mặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个耿直的人。Tā shì gè gěngzhí de rén. thanh 1

    Anh ấy là người ngay thẳng.

  • 我心里耿耿不安。Wǒ xīnlǐ gěnggěng bù'ān. thanh 3

    Lòng tôi cứ băn khoăn không yên.

  • 耿爽是个外交官。Gěng Shuǎng shì gè wàijiāoguān. thanh 3

    Cảnh Sảng là một nhà ngoại giao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gèng/gēng, dễ nhầm khi đọc

  • cùng bộ 耳 biến thể và âm gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.