Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

cái rìu; cân (đơn vị khối lượng)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觔 thuộc bộ 角 (giác/sừng). Wiktionary không có tư liệu glyph origin. Bộ 角 gợi vật sắc, cứng. Chữ mang nghĩa cân (đơn vị trọng lượng) hoặc rìu. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cân": sừng (角) nặng một cân — bộ góc sừng cứng chắc, nặng đúng một cân.

Gương Hán-Việt

"cân" trong từ Hán-Việt: 觔兩 (cân lượng, đơn vị đo khối lượng).

Mở khoá kiến thức

Biết 觔 giúp đọc hiểu các văn bản về đo lường và công cụ trong Hán văn thương mại cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 觔. Bộ 角 (sừng) là bộ thủ. Nghĩa: cân (đơn vị khối lượng, catty ≈ 600g) hoặc cái rìu. Liên hệ với 斤 (cân/catty) qua nghĩa đồng nhất. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觔是古代的重量單位。jīn shì gǔdài de zhòngliàng dānwèi. thanh 1

    Cân là đơn vị đo khối lượng thời cổ đại.

  • 一觔等於十六兩。yī jīn děngyú shíliù liǎng. thanh 1

    Một cân bằng mười sáu lượng.

  • 古代常用觔兩計算重量。gǔdài cháng yòng jīn liǎng jìsuàn zhòngliàng. thanh 3

    Thời cổ thường dùng cân và lượng để tính khối lượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jīn, cùng nghĩa cân (đơn vị); 斤 phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm jīn, bộ 竹; nghĩa khác (gân, cơ bắp)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.