Nghĩa tiếng Việt
cái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斤 là chữ tượng hình — vẽ một cái rìu. Nghĩa gốc 'rìu, búa nhỏ'. Sau được mượn dùng làm đơn vị khối lượng 'cân' (≈ 500g ở Trung Quốc hiện đại). Cũng là bộ thủ cho nhiều chữ liên quan đến chặt, đẽo.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jīn/cân
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cân" = cân (đơn vị); cái rìu. Nhớ: 斤 vốn vẽ cái rìu — đặt cái rìu lên cân thì biết nó nặng bao nhiêu 'cân'.
Gương Hán-Việt
'Cân' trong cân lượng, công cân (kilogram); cũng là chữ Hán cho 'cân' (đơn vị đo trọng lượng).
Mở khoá kiến thức
Biết 斤 mở khoá 公斤 (công cân - kilogram), 千斤 (thiên cân), 斤两 (cân lượng); và là bộ thủ trong 新 (tân), 断 (đoạn), 斧 (phủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 斤 là chữ tượng hình — vẽ một cái rìu. Nghĩa gốc là 'rìu, búa nhỏ để chặt cây'. Sau được mượn dùng làm đơn vị khối lượng 'cân' (jīn, ≈ 500g trong hệ đo lường Trung Quốc hiện đại). 斤 cũng là bộ thủ cấu tạo nhiều chữ liên quan đến chặt, đẽo, chẻ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.