Nghĩa tiếng Việt
cây làm cầm (một thứ cây ăn quả)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
檎 là chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây ăn quả, 禽 (cầm) biểu âm cho âm đọc gốc. Tên loài cây táo nhỏ màu đỏ (林檎).
Hán-Việt: cầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầm": cây 木 có quả như chim 禽 đậu chùm — 檎 cầm là cây táo nhỏ đỏ mọng.
Gương Hán-Việt
cầm trong 林檎 (lâm cầm — táo dại, cây táo nhỏ đỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 檎 mở khoá 林檎 (lâm cầm) — tên Hán-Nhật cho táo nhỏ, còn dùng trong tiếng Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 檎 = 木 (mộc — cây, biểu nghĩa) + 禽 (cầm, biểu âm). Đây là chữ hình thanh chỉ cây 林檎 (lâm cầm) — một loài táo nhỏ màu đỏ (Malus asiatica). Bộ 木 xác nhận đây là cây ăn quả; 禽 cho âm đọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 林檎是一种小型苹果。
Lâm cầm là một loại táo nhỏ.
- 檎树在春天开满白花。
Cây táo lâm cầm nở đầy hoa trắng vào mùa xuân.
- 林檎在日本也很常见。
Lâm cầm cũng rất phổ biến ở Nhật Bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.