Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

cây làm cầm (một thứ cây ăn quả)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檎 là chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây ăn quả, 禽 (cầm) biểu âm cho âm đọc gốc. Tên loài cây táo nhỏ màu đỏ (林檎).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầm": cây 木 có quả như chim 禽 đậu chùm — 檎 cầm là cây táo nhỏ đỏ mọng.

Gương Hán-Việt

cầm trong 林檎 (lâm cầm — táo dại, cây táo nhỏ đỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 檎 mở khoá 林檎 (lâm cầm) — tên Hán-Nhật cho táo nhỏ, còn dùng trong tiếng Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 檎 = 木 (mộc — cây, biểu nghĩa) + 禽 (cầm, biểu âm). Đây là chữ hình thanh chỉ cây 林檎 (lâm cầm) — một loài táo nhỏ màu đỏ (Malus asiatica). Bộ 木 xác nhận đây là cây ăn quả; 禽 cho âm đọc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 林檎是一种小型苹果。lín qín shì yī zhǒng xiǎoxíng píngguǒ. thanh 2

    Lâm cầm là một loại táo nhỏ.

  • 檎树在春天开满白花。qín shù zài chūntiān kāi mǎn báihuā. thanh 2

    Cây táo lâm cầm nở đầy hoa trắng vào mùa xuân.

  • 林檎在日本也很常见。lín qín zài Rìběn yě hěn chángjiàn. thanh 2

    Lâm cầm cũng rất phổ biến ở Nhật Bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 禽 là thành phần biểu âm của 檎, người mới học hay đọc nhầm

  • đồng âm qín, hình dạng khác nhưng âm giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.