Nghĩa tiếng Việt
thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
革 là chữ tượng hình vẽ một tấm da thú đã được căng ra: phần trên là đầu, phần dưới là đuôi và chân. Đây là bộ thủ độc lập, không tách thành các thành tố có nghĩa riêng.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách": hình một tấm da thú căng ra (đầu trên, đuôi dưới) — da đã được lột, đổi khác hoàn toàn, nên 革 vừa nghĩa 'da' vừa nghĩa 'thay đổi, cải cách'.
Gương Hán-Việt
'cách' trong 'cải cách', 'cách mạng', 'cách tân'
Mở khoá kiến thức
Nắm 革 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 改革, 革命, 皮革, 革新, 变革, 改革开放.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 革 là chữ tượng hình vẽ một tấm da thú đã được lột và căng ra phơi: phần trên cùng là đầu, phần giữa là thân, phần dưới là đuôi và bốn chân. Có thời còn thêm 臼 (hai tay) để nhấn mạnh thao tác lột da. Vì 'da đã được cạo sạch và thay đổi hoàn toàn so với da sống' nên 革 phái sinh nghĩa 'thay đổi, cải cách, cách mạng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国正在进行改革。
Trung Quốc đang tiến hành cải cách.
- 这场革命改变了一切。
Cuộc cách mạng này đã thay đổi mọi thứ.
- 他做皮革生意。
Anh ấy làm nghề buôn da thuộc.
- 我们要不断革新。
Chúng ta cần đổi mới không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.