Từ vựng tiếng Trung
bèng

Nghĩa tiếng Việt

nhảy lên; nảy ra, phát sinh ra

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹦 = 𧾷 (bộ chân, biểu nghĩa: hành động bằng chân) + 崩 (Băng, biểu âm, âm bèng gần băng); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bèng/nhảy, nhảy lò cò

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": đôi chân (𧾷) bật mạnh như tòa nhà sụp (崩 — băng) — bật lên, nảy ra.

Gương Hán-Việt

"bính" ít dùng độc lập; xuất hiện trong tổ hợp như 蹦跳 (nhảy múa).

Mở khoá kiến thức

Biết 蹦 (bính) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ hành động chân: 跑, 跳, 跃, 蹦 — tất cả đều có bộ 足.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蹦 là chữ hình thanh: bộ 足 (𧾷) biểu nghĩa hành động chân, 崩 biểu âm. Nghĩa gốc là nhảy, bật lên. Chữ xuất hiện khá muộn trong văn viết Trung Hoa cổ, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小猫从沙发上蹦下来。Xiǎo māo cóng shāfā shàng bèng xià lái. thanh 3

    Con mèo nhỏ nhảy xuống từ ghế sofa.

  • 孩子们在草地上蹦跳玩耍。Háizimen zài cǎodì shàng bèng tiào wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ nhảy nhót vui chơi trên bãi cỏ.

  • 他高兴得蹦起来了。Tā gāoxìng de bèng qǐlái le. thanh 1

    Anh ấy vui mừng đến mức nhảy lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm băng/bèng, dễ nhầm vì 崩 chính là phần biểu âm trong 蹦

  • đồng âm bèng, chỉ việc căng, kéo căng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.