Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
biàn

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi

Âm Hán Việt

phán, bạn, biếm, biện, biến

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

辯 = 辡 (Biện, biểu âm — nhân đôi bộ 辛) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: 辡 vốn là nhân đôi dấu hiệu tù nhân, có thể tượng trưng hai tù nhân buộc tội lẫn nhau — gợi nghĩa tranh luận gay gắt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động tranh luận hoặc bào chữa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phán, bạn, biếm, biện, biến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": ngôn (言, lời nói) + hai tù nhân (辡) tranh cãi — hình ảnh phiên tòa "biện hộ" sôi nổi.

Gương Hán-Việt

"biện" trong 辯論 (biện luận — tranh luận), 辯解 (biện giải), 辯護 (biện hộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 辯 mở khoá từ vựng pháp lý và học thuật: 辯論 (tranh luận), 辯護 (bào chữa), 辯白 (thanh minh), 強辯 (cố cãi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 辯 là chữ hình thanh gồm 辡 (biểu âm, nhân đôi bộ 辛) và 言 (biểu nghĩa: lời nói). Thành phần 辡 có thể tượng trưng hai tù nhân buộc tội nhau, tăng cường ý nghĩa tranh luận. Có ảnh tiểu triện. Trong giản thể: 辩.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雙方在法庭上激烈辯論。Shuānɡfānɡ zài fǎtínɡ shànɡ jīliè biànlùn. thanh 1

    Hai bên tranh luận gay gắt tại tòa án.

  • 律師為被告進行辯護。Lǜshī wèi bèiɡào jìnxínɡ biànhù. thanh 4

    Luật sư bào chữa cho bị cáo.

  • 他善於辯論,口才極佳。Tā shànyú biànlùn, kǒucái jí jiā. thanh 1

    Anh ấy giỏi tranh luận, khẩu tài rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辡, nghĩa phân biệt — hình rất giống 辯

  • cùng bộ 辡, nghĩa tết tóc — tam tự huynh đệ dễ nhầm

  • giản thể của 辯, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.