Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

xào qua trước khi nấu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煸 gồm bộ 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) và 扁 (Biển, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Hỏa xác định liên quan đến nấu bằng lửa; phần Biển biểu âm biān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên" (煸): lửa (火) nhanh dẹt (扁) — xào biên, đảo nhanh trên lửa lớn trước khi nấu.

Gương Hán-Việt

biên — dùng trong "can biên" (干煸, xào khô) — kỹ thuật nấu ăn Tứ Xuyên

Mở khoá kiến thức

Biết 煸 mở khoá thuật ngữ ẩm thực Trung Hoa: 干煸 (xào khô), kỹ thuật làm bay hơi nước trước khi nêm nếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煸 gồm 火 (Hỏa — lửa) và 扁 (Biển) biểu âm biān. Nghĩa: xào sơ nguyên liệu trên chảo lửa lớn trước khi nấu tiếp. Đây là kỹ thuật nấu ăn (干煸 — can biên, xào khô) rất phổ biến trong ẩm thực Tứ Xuyên. Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn trong ngữ cảnh ẩm thực. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 干煸四季豆是一道很受欢迎的川菜。Gān biān sìjìdòu shì yī dào hěn shòu huānyíng de chuān cài. thanh 1

    Đậu que xào khô là một món ăn Tứ Xuyên rất được yêu thích.

  • 先把肉煸炒一下,再加入蔬菜。Xiān bǎ ròu biān chǎo yīxià, zài jiārù shūcài. thanh 1

    Trước tiên xào sơ thịt qua, rồi mới cho rau vào.

  • 煸炒时要用大火,快速翻炒。Biān chǎo shí yào yòng dà huǒ, kuàisù fān chǎo. thanh 1

    Khi xào biên phải dùng lửa lớn, đảo nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扁 (biển) là phần biểu âm trong 煸, cùng gốc âm biān

  • cùng nghĩa nấu bằng lửa, 炒 (sao/xào) là xào nói chung — 煸 cụ thể là xào sơ/xào khô

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.