Từ vựng tiếng Trung
bēi

Nghĩa tiếng Việt

cái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碑 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ đây là vật bằng đá; 卑 cung cấp âm (bēi). Bia đá dựng để kỷ niệm hay đánh dấu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bēi/bia đá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bi": tảng đá (石) thấp kém (卑/ti) dựng lên — bia bi thương, bia mộ đứng mãi theo năm tháng.

Gương Hán-Việt

bi trong 里程碑 (lý trình bi — cột mốc), 纪念碑 (kỷ niệm bi — đài tưởng niệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 碑 (bi) mở khoá: 里程碑 (cột mốc), 纪念碑 (đài tưởng niệm), 墓碑 (bia mộ), 口碑 (tiếng thơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 碑 là chữ hình thanh: bộ 石 biểu nghĩa (đá — tấm đá dựng đứng), 卑 biểu âm. Nghĩa gốc là tấm đá dựng đứng để đánh dấu; mở rộng sang bia mộ, đài tưởng niệm, cột mốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里有一块历史悠久的石碑。Zhèlǐ yǒu yī kuài lìshǐ yōujiǔ de shí bēi. thanh 4

    Nơi đây có một tấm bia đá với lịch sử lâu đời.

  • 他的成功成为行业里的里程碑。Tā de chénggōng chéngwéi hángyè lǐ de lǐchéngbēi. thanh 1

    Thành công của anh ấy trở thành cột mốc trong ngành.

  • 墓碑上刻着他的名字。Mùbēi shàng kè zhe tā de míngzi. thanh 4

    Bia mộ khắc tên của ông ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'bi'; 悲 = buồn thương, 碑 = bia đá

  • 卑 (ti) là thành phần biểu âm của 碑; dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.