Từ vựng tiếng Trung
kǒu*bēi

Nghĩa tiếng Việt

lời đồn, uy tín (dựa trên đánh giá của mọi người)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ uy tín/danh tiếng dựa trên đánh giá truyền miệng của mọi người.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的口碑很好。Zhèjiā cāntīng de kǒubēi hěn hǎo. thanh 4

    Nhà hàng này có uy tín rất tốt.

  • 他的作品赢得了良好的口碑。Tā de zuòpǐn yíngdé le liánghǎo de kǒubēi. thanh 1

    Tác phẩm của anh ấy đã giành được uy tín tốt.

  • 口碑不是一天建立的。Kǒubēi bùshì yítiān jiànlì de. thanh 3

    Uy tín không được xây dựng trong một ngày.

  • 我们要重视用户的口碑。Wǒmen yào zhòngshì yònghù de kǒubēi. thanh 3

    Chúng ta cần chú trọng uy tín từ người dùng.

Kết hợp thường gặp

  • kǒu thanh 3bēi thanh 1hěn thanh 3hǎo thanh 3

    uy tín rất tốt

  • kǒu thanh 3bēi thanh 1zài thanh 4dào thanh 4

    lời khen ngợi lan truyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.