Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mỏi mệt, mệt nhọc

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疲 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pí). Chữ hình thanh: bộ 疒 chỉ trạng thái ốm yếu, bệnh tật; 皮 cho âm. Kết hợp gợi ý: mệt mỏi như người đang bệnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bì": bệnh 疒 (nạch) mà chỉ còn 皮 (bì, da) bọc xương — bì là mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

bì trong "bì lao" (mệt mỏi — 疲劳), "bì quyện" (mệt mỏi — 疲倦) — chữ Hán-Việt trực tiếp từ 疲.

Mở khoá kiến thức

Biết 疲 (bì) mở khoá: 疲劳 (mệt mỏi), 疲倦 (mệt nhọc), 疲惫 (kiệt sức), 疲惫不堪 (kiệt sức hoàn toàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疲 seal 1
Tiểu triện
疲 liushutong 1疲 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 疲 là chữ hình thanh: 疒 (nạch, ốm yếu/bệnh tật — biểu nghĩa) + 皮 (bì — biểu âm). Hình ảnh: cơ thể "bệnh" (疒) vì mệt mỏi quá độ. Có thể thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工作一天后,他感到非常疲劳。Gōngzuò yītiān hòu, tā gǎndào fēicháng pílào. thanh 1

    Sau một ngày làm việc, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.

  • 长途旅行让人疲惫不堪。Chángtú lǚxíng ràng rén píbèi bù kān. thanh 2

    Chuyến đi đường dài làm người ta kiệt sức hoàn toàn.

  • 孩子玩了一天,现在很疲倦。Háizi wán le yītiān, xiànzài hěn píjuàn. thanh 2

    Đứa trẻ chơi cả ngày, bây giờ rất mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 疲, nhưng 皮 nghĩa là da

  • cùng bộ 疒, cùng liên quan đến trạng thái ốm yếu, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.