Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疲惫 mạnh hơn 疲劳 và 累 — chỉ trạng thái kiệt sức nặng nề. 疲惫不堪 là cụm cố định rất phổ biến. Có thể chỉ cả thể xác (身体疲惫) lẫn tinh thần (精神疲惫).
Câu ví dụ
- 连续工作十小时,他感到疲惫不堪
Làm việc liên tục mười giờ, anh ấy cảm thấy kiệt sức không chịu nổi
- 长途旅行之后,全身疲惫
Sau chuyến đi dài, toàn thân rã rời kiệt sức
- 她虽然疲惫,但脸上依然挂着微笑
Dù mệt mỏi, trên mặt cô ấy vẫn nở nụ cười
- 身心疲惫的他决定好好休息几天
Người mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần quyết định nghỉ ngơi vài ngày
Kết hợp thường gặp
- 疲惫不堪
kiệt sức không chịu nổi
- 身心疲惫
mệt mỏi cả thân lẫn tâm
- 感到疲惫
cảm thấy kiệt sức
- 疲惫的眼神
ánh mắt mệt mỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.