Từ vựng tiếng Trung
pí*juàn

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi, kiệt sức

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi sau hoạt động, có thể kèm theo chán nản. Hán-Việt 'bì' (mệt) + 'quyện' (mệt mỏi).

Câu ví dụ

  • 一天工作后,我感到非常疲倦Yītiān gōngzuò hòu, wǒ gǎndào fēicháng píjuàn thanh 1

    Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi

  • 疲倦的脸上终于露出了笑容Píjuàn de liǎnshàng zhōngyú lùchū le xiàoróng thanh 2

    Gương mặt mệt mỏi cuối cùng cũng nở nụ cười

  • 长时间的旅行让我感到疲倦Cháng shíjiān de lǚxíng ràng wǒ gǎndào píjuàn thanh 2

    Chuyến đi dài làm tôi cảm thấy kiệt sức

  • 他疲倦地靠在沙发上Tā píjuàn de kào zài shāfā shàng thanh 1

    Anh ấy mệt mỏi tựa vào ghế sofa

Kết hợp thường gặp

  • 感到疲倦gǎndào píjuàn thanh 3

    cảm thấy mệt mỏi

  • 疲倦的样子píjuàn de yàngzi thanh 2

    dáng vẻ mệt mỏi

  • 身心疲倦shēnxīn píjuàn thanh 1

    mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.