Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi sau hoạt động, có thể kèm theo chán nản. Hán-Việt 'bì' (mệt) + 'quyện' (mệt mỏi).
Câu ví dụ
- 一天工作后,我感到非常疲倦
Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi
- 疲倦的脸上终于露出了笑容
Gương mặt mệt mỏi cuối cùng cũng nở nụ cười
- 长时间的旅行让我感到疲倦
Chuyến đi dài làm tôi cảm thấy kiệt sức
- 他疲倦地靠在沙发上
Anh ấy mệt mỏi tựa vào ghế sofa
Kết hợp thường gặp
- 感到疲倦
cảm thấy mệt mỏi
- 疲倦的样子
dáng vẻ mệt mỏi
- 身心疲倦
mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.