Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bì quyện
Từng chữ
- 疲bìmỏi mệt, mệt nhọc
- 倦quyệnmệt mỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi sau hoạt động, có thể kèm theo chán nản. Hán-Việt 'bì' (mệt) + 'quyện' (mệt mỏi).
Câu ví dụ
- 一天工作后,我感到非常疲倦
Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi
- 疲倦的脸上终于露出了笑容
Gương mặt mệt mỏi cuối cùng cũng nở nụ cười
- 长时间的旅行让我感到疲倦
Chuyến đi dài làm tôi cảm thấy kiệt sức
- 他疲倦地靠在沙发上
Anh ấy mệt mỏi tựa vào ghế sofa
Kết hợp thường gặp
- 感到疲倦
cảm thấy mệt mỏi
- 疲倦的样子
dáng vẻ mệt mỏi
- 身心疲倦
mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.