Nghĩa tiếng Việt
cạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
Âm Hán Việt
bạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拔 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 犮 (Bạt, biểu âm: cho âm bá). Chữ hình thanh — 犮 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay kéo ra, nhổ ra — như nhổ cỏ dại hay bạt đất.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp thành động từ ly hợp như nhổ cỏ, đề bạt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa拔 = nhổ, rút. 提拔 (thề bạt) = thăng chức. 选拔 (tuyển bạt) = tuyển chọn. 海拔 (hải bạt) = độ cao.
- /bá/kéo ra, nhổ ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạt": bàn tay (扌) kéo bạt mạnh — bạt nhổ, bạt bứng gốc cây lên, cây đứng thẳng tắp sau khi bị bứng.
Gương Hán-Việt
"bạt" trong "đề bạt" (提拔 — thăng chức), "hải bạt" (海拔 — độ cao so với mực biển), "tuyển bạt" (选拔 — tuyển chọn)
Mở khoá kiến thức
Biết 拔 mở khoá: 提拔 (đề bạt – đề bạt), 海拔 (hải bạt – độ cao), 选拔 (tuyển bạt – tuyển chọn), 挺拔 (đỉnh bạt – cao thẳng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拔 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 犮 (biểu âm, cho âm bá). Nghĩa gốc là kéo ra, nhổ ra bằng tay. Từ đây mở rộng: nhổ bật (拔牙 — nhổ răng), vượt trội (挺拔 — thẳng đứng cao vút), thăng tiến (提拔), độ cao (海拔), tuyển lựa (选拔).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
cực kỳ keo kiệt
出类拔群xuất chúng, vượt trội hơn hẳn mọi người
出类拔萃Nổi bật xuất chúng, kiệt xuất, vượt trội hơn người.
出群拔萃xuất chúng, tài năng vượt trội
剑拔弩张kiếm tuốt khỏi vỏ, cung giương hết cỡ (tình thế căng thẳng)
劲拔mạnh mẽ, cứng cáp
吹灯拔蜡chết; sụp đổ, tan rã
拔牙nhổ răng
提拔thăng chức, đề bạt
选拔tuyển chọn
海拔độ cao so với mực biển
Ví dụ
- 他挺拔的身材令人羡慕。
Dáng người cao thẳng của anh ấy khiến người ta ghen tị.
- 公司提拔了几名优秀员工。
Công ty đã đề bạt một số nhân viên xuất sắc.
- 珠穆朗玛峰海拔八千余米。
Đỉnh Everest cao hơn tám nghìn mét so với mực nước biển.
- 比赛通过选拔最终确定了名单。
Cuộc thi đã xác định danh sách cuối cùng qua vòng tuyển chọn.
- 请拔牙
Xin hãy nhổ răng
- 他拔了那棵草
Anh ấy nhổ cây cỏ kia
- 他被提拔为经理
Anh ấy được thăng chức làm quản lý
- 从地里拔萝卜
Nhổ củ cải từ đất
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.